Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mixed-use /ˈmɪkst.juːs/

tính từ

  • đa năng
  • kết hợp nhiều mục đích sử dụng (ở + thương mại)

ví dụ

The mixed-use development includes retail and apartments. — Dự án đa năng bao gồm mặt bằng bán lẻ và căn hộ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...