Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mixedness

/'mikstnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mixedness

/'mikstnis/

danh từ

  • tính chất lẫn lộn, tính chất pha trộn, tính chất ô hợp
  • tính chất chung cho cả nam lẫn nữ
  • tính lai, giống lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...