Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mixedness

/'mikstnis/

danh từ

  • tính chất lẫn lộn, tính chất pha trộn, tính chất ô hợp
  • tính chất chung cho cả nam lẫn nữ
  • tính lai, giống lai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...