Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8987

mixer

/'miksə/

danh từ

  • người trộn, máy trộn
  • (thông tục) người giao thiệp, người làm quen
    • good mixer: người giao thiệp giỏi
    • bad mixer: người giao thiệp vụng
  • (raddiô) bộ trộn
  • (điện ảnh) máy hoà tiếng (cho phim)
Biến thể từ mixers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. club soda or fruit juice used to mix with alcohol\nn. electronic equipment that mixes two or more input signals to give a single output signal\nn. a kitchen utensil that is used for mixing foods

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...