Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mixology

/mik'sɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mixology

/mik'sɔlədʤi/

danh từ

-(đùa cợt) thuật pha rượu côctay; tài pha rượu côctay
Định nghĩa tiếng Anh

n skill in preparing mixed drinks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...