Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mixology

/mik'sɔlədʤi/

danh từ

-(đùa cợt) thuật pha rượu côctay; tài pha rượu côctay
Định nghĩa tiếng Anh

n skill in preparing mixed drinks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...