Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mlb

/ˌɛm.ɛlˈbi/

Nghĩa thường dùng

Giải bóng chày Mỹ danh từ

“He loves watching MLB games.”Anh ấy thích xem các trận đấu MLB.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...