Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mnemotechnic

/,ni:mou'teknik/

tính từ

  • (thuộc) thuật nh
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or involved the practice of aiding the memory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...