Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moanful

/'mounful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moanful

/'mounful/

tính từ

  • than van, rền rĩ; bi thảm, ai oán; buồn bã
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of moaning; expressing sorrow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...