Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mob-cap

/'mɔbkæp/

danh từ

  • mũ trùm kín đầu (của đàn bà)
Biến thể từ mob-caps số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...