Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mobbishness

/'mɔbiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mobbishness

/'mɔbiʃnis/

danh từ

  • tính chất dân chúng, tính chất quần chúng
  • tính chất của đám đông hỗn tạp
  • tính chất hỗn loạn, tính chất huyên náo om sòm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...