Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mobile number

/ˈməʊbaɪl ˌnʌmbə/

Nghĩa thường dùng

số điện thoại di động danh từ

“Can you give me your mobile number so I can text you the address?”Bạn cho mình số di động để mình nhắn địa chỉ được không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...