Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mobile unit

/'moubail,ju:nit/

danh từ

  • xe quay phim (thu tiếng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...