mobile unit
/'moubail,ju:nit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mobile unit
/'moubail,ju:nit/
danh từ
- xe quay phim (thu tiếng...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...