Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mobocracy

/mɔ'bɔkrəsi/

danh từ

  • sự thống trị của quần chúng
  • quần chúng thống trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. a political system in which a mob is the source of control; government by the masses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...