Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mock exam

/mɒk ɪɡˈzæm/

Nghĩa thường dùng

thi thử danh từ

“I took a mock exam last week.”Tôi đã làm một bài thi thử tuần trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...