Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mock test

Nghĩa thường dùng

bài kiểm tra thử cụm từ

“We have a mock test next Friday to practice timing.”Chúng tôi có bài kiểm tra thử thứ Sáu tới để luyện thời gian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...