Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mock test rotation /mɒk test roʊˈteɪʃən/

cụm từ

  • sự luân phiên làm bài thi thử
    • mock test rotation schedule: lịch luân phiên thi thử
    • participate in mock test rotation: tham gia luân phiên thi thử
  • việc xoay vòng các bài kiểm tra thử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...