Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mockingly

/'mɔkiɳli/ phổ biến #24783
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mockingly

/'mɔkiɳli/

phó từ

  • chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
Định nghĩa tiếng Anh

r in a disrespectful jeering manner r in a disrespectful and mocking manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...