Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

model

/ˈmɒdəl/

Đang hiển thị mục gốc model cho “modeled”.

Nghĩa thường dùng

mô hình danh từ

“This is a model car.”Đây là một mô hình xe hơi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...