Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

modeller

/'mɔdlə/

danh từ

  • người làm mẫu vật, người làm mô hình, người làm khuôn tượng
Biến thể từ modellers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who creates models

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...