modeller
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
modeller
/'mɔdlə/
danh từ
- người làm mẫu vật, người làm mô hình, người làm khuôn tượng
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who creates models
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a person who creates models
Đang tải...