modernistic
/,mɔdə:'nistik/
tính từ
- (thuộc) quan điểm (tư tưởng, phương pháp...) hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh
s relating to a recently developed fashion or style;
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s relating to a recently developed fashion or style;
Đang tải...