modernistic
/,mɔdə:'nistik/ phổ biến #35747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
modernistic
/,mɔdə:'nistik/
tính từ
- (thuộc) quan điểm (tư tưởng, phương pháp...) hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh
s relating to a recently developed fashion or style;