Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35747

modernistic

/,mɔdə:'nistik/

tính từ

  • (thuộc) quan điểm (tư tưởng, phương pháp...) hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh

s relating to a recently developed fashion or style;

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...