Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8291

modernity

/mɔ'də:niti/

danh từ

  • tính chất hiện đại
  • cái hiện đại
Biến thể từ modernities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being current or of the present

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...