Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35604

modernizer

/'mɔdə:naizə/

danh từ

  • người hiện đại hoá; người đổi mới (cái gì...)
Biến thể từ modernizers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who modernizes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...