Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

modernly

//

  • trạng từ
  • hiện đại, theo tinh thần hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In modern times.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...