modernly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
modernly
//
- trạng từ
- hiện đại, theo tinh thần hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In modern times.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In modern times.
Đang tải...