modificatory
/'mɒdifikәtәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
modificatory
//
* tính từ- dể sửa đổi/dễ biến đổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Tending or serving to modify; modifying.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Tending or serving to modify; modifying.
Đang tải...