Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

modish

/'mәudiʃ/ GRE phổ biến #35861
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

modish

//

* tính từ
  • đúng kiểu, đúng mốt, hợp thời trang
Định nghĩa tiếng Anh

s in the current fashion or style

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...