Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

modulo

/'mɔdjulәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

modulo

//

  • (theo) môđun, môđulô
  • congruous m. A so sánh được môđulô A, đồng dư môđulô A

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...