modus vivendi
/mәjdәs vi'vendi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
modus vivendi
//
* danh từ- cách sống
tạm ước
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...