Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34673

moistness

/'mɔistnis/

danh từ

  • tình trạng ẩm ướt, tình trạng ướt lấp nhấp
Định nghĩa tiếng Anh

n a slight wetness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...