Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moisturizer /ˈmɔɪs.tʃər.aɪ.zɚ/

danh từ

  • kem dưỡng ẩm

ví dụ

I apply moisturizer every night before bed. — Tôi thoa kem dưỡng ẩm mỗi tối trước khi ngủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...