Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moisty

//

* tính từ
  • có (đầy) sương mù/ẩm ướt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Moist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...