Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moisty

/'mɔisti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moisty

//

* tính từ
  • có (đầy) sương mù/ẩm ướt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Moist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...