Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moldova /mɒlˈdoʊvə/

danh từ

  • Moldova (quốc gia)

ví dụ

Moldova is known for its wine production. — Moldova nổi tiếng với sản xuất rượu vang.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...