Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mole-catcher

/'moul,kætʃə/

danh từ

  • người chuyên bắt chuột chũi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...