Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

molecular dynamics

/məˈlɛkjʊlər daɪˈnæmɪks/

Nghĩa thường dùng

động lực phân tử cụm từ

“Molecular dynamics simulations help predict protein behavior.”Mô phỏng động lực phân tử giúp dự đoán hành vi của protein.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...