Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mollusca

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mollusca

//

* danh từ
  • động vật thân mềm, loài nhuyễn thể
Định nghĩa tiếng Anh

n gastropods; bivalves; cephalopods; chitons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...