Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

molluscous

/mɔ'lʌskәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

molluscous

//

* tính từ
  • xem mollusca
  • bặc nhược
  • mềm yếu, nhu nược
Định nghĩa tiếng Anh

a. Molluscan.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...