Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13274

molten

/'moultən/

tính từ

  • nấu chảy (kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh

s. reduced to liquid form by heating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...