Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8468

momentarily

//

  • trạng từ
  • ngay tức khắc
  • trong giây lát
  • từng phút từng giây
  • tí nữa, ngay bây giờ (thôi)
Định nghĩa tiếng Anh

r. for an instant or moment\nr. at any moment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...