momentarily
//
- trạng từ
- ngay tức khắc
- trong giây lát
- từng phút từng giây
- tí nữa, ngay bây giờ (thôi)
Định nghĩa tiếng Anh
r. for an instant or moment\nr. at any moment
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. for an instant or moment\nr. at any moment
Đang tải...