Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12036

momentary

/'mouməntəri/

tính từ

  • chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi
Định nghĩa tiếng Anh

s lasting for a markedly brief time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...