Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

momently

/'mouməntli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

momently

/'mouməntli/

phó từ

  • lúc lắc, luôn luôn
  • trong chốc lát, nhất thời, tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh

r for an instant or moment r at any moment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...