Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

momently

/'mouməntli/

phó từ

  • lúc lắc, luôn luôn
  • trong chốc lát, nhất thời, tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh

r for an instant or moment\nr at any moment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...