Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

momentum m.

//

  • (vật lí) động lượng, xung
  • angular m. mômen động (lượng)
  • generalized m. xung suy rộng, động lượng suy rộng
  • gyroscopic m. mômen hồi chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...