monandry
/mɔ'nændri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monandry
/mɔ'nændri/
danh từ
- chế độ một chồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of having only one husband at a time
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the state of having only one husband at a time
Đang tải...