Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monarchical

/mɔ'nɑ:kəl/ phổ biến #30273
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monarchical

/mɔ'nɑ:kəl/

tính từ

  • (thuộc) vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch
Định nghĩa tiếng Anh

s having the characteristics of or befitting or worthy of a monarch s ruled by or having the supreme power resting with a monarch

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...