Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

monday blues /ˈmʌndeɪ bluːz/

cụm từ

  • cảm giác uể oải, chán nản khi bắt đầu tuần làm việc mới
    • have the Monday blues: cảm thấy uể oải đầu tuần
    • beat the Monday blues: vượt qua cảm giác chán nản đầu tuần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...