Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mondayish

/'mʌndiiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mondayish

/'mʌndiiʃ/

tính từ

  • (thông tục) uể oải, mệt mỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...