Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

money's-worth

/'mʌniz'wə:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

money's-worth

/'mʌniz'wə:θ/

danh từ

  • vật thay tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...