money for jam
Nghĩa thường dùng
“Selling old clothes online is money for jam.”Bán quần áo cũ trực tuyến là cách kiếm tiền dễ dàng.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Selling old clothes online is money for jam.”Bán quần áo cũ trực tuyến là cách kiếm tiền dễ dàng.
Đang tải...