Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-back /ˈmʌn.i.bæk/

tính từ

  • hoàn tiền

ví dụ

We offer a 30-day money-back guarantee on all products. — Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn tiền trong 30 ngày cho tất cả sản phẩm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...