Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

money-back guarantee

Nghĩa thường dùng

cam kết hoàn tiền danh từ

“This pitcher has a 30-day money-back guarantee.”Bình nước này có cam kết hoàn tiền 30 ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...