money-bags
//
* danh từ (số nhiều không đổi)- của cải, tài sản
- người giàu ngông; kẻ trọc phú
- danh từ (số nhiều không đổi)
- của cải, tài sản
- người giàu ngông; kẻ trọc phú
Định nghĩa tiếng Anh
plural of money-bag
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
plural of money-bag
Đang tải...