Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-box

/'mænibɔks/

danh từ

  • ống tiền tiết kiệm
  • hộp tiền quyên góp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...