money-box
/'mænibɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
money-box
/'mænibɔks/
danh từ
- ống tiền tiết kiệm
- hộp tiền quyên góp
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...