Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-changer

/'mʌni,tʃeindʤə/

danh từ

  • người đổi tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...